TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sèvres

danh từ giống đực (m)
/sɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

sèvres nghĩa là Đồ sứ Xe-vrơ.

Nghĩa của sèvres

Danh từ · giống đực

  1. Đồ sứ Xe-vrơ.

Dạng từ của sèvres

Đi với mạo từ: un sèvres · le sèvres

Câu hỏi thường gặp

sèvres nghĩa là gì?

sèvres (danh từ) nghĩa là Đồ sứ Xe-vrơ.

sèvres phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sèvres (giọng Pháp chuẩn): /sɛvʁ/.

sèvres là giống đực hay giống cái?

sèvres là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.