TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/se.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

séance nghĩa là cuộc họp, buổi họp, buổi.

Nghĩa của séance

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc họp, buổi họp.
    • Séance de l'Assemblée Nationalecuộc họp Quốc Hội
    • La séance du matinbuổi họp sáng
  2. Buổi.
    • Séance de travailbuổi làm việc
    • Séance de représentation théâtralebuổi diễn kịch
    • Séance de pose chez un peintrebuổi ngồi cho họa sĩ vẽ chân dung
    • Séance récréativebuổi giải trí
  3. Thân mật Tấn kịch.
    • Une séance de cris et de larmesmột tấn kịch kêu gào than khóc
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự dự hội nghị.
    • séance tenantexem tenant

Dạng từ của séance

Đi với mạo từ: une séance · la séance

Số nhiềuséances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ session

Câu hỏi thường gặp

séance nghĩa là gì?

séance (danh từ) nghĩa là cuộc họp, buổi họp, buổi.

séance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séance (giọng Pháp chuẩn): /se.ɑ̃s/.

séance là giống đực hay giống cái?

séance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.