séant
/se.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
séant nghĩa là đúng lẽ, lịch sự, hợp.
Nghĩa của séant
Tính từ
- Văn học Đúng lẽ, lịch sự.
- Il n'est pas séant de sortir à ce momentđi ra lúc này là không lịch sự
- Hợp.
- Costume séant au teintquần áo hợp màu da
Dạng từ của séant
| Số nhiều | séants |
| Giống cái | séante |
| Giống cái số nhiều | séantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sejant; sitting (i.e. of a person in an assembly); befitting (to), suitable
- Danh từ sitting position; bottom; behind (of a person)
Câu hỏi thường gặp
séant nghĩa là gì?
séant (tính từ) nghĩa là đúng lẽ, lịch sự, hợp.
séant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của séant (giọng Pháp chuẩn): /se.ɑ̃/.