TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

séant

/se.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

séant nghĩa là đúng lẽ, lịch sự, hợp.

Nghĩa của séant

Tính từ

  1. Văn học Đúng lẽ, lịch sự.
    • Il n'est pas séant de sortir à ce momentđi ra lúc này là không lịch sự
  2. Hợp.
    • Costume séant au teintquần áo hợp màu da

Dạng từ của séant

Số nhiềuséants
Giống cáiséante
Giống cái số nhiềuséantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với séant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sejant; sitting (i.e. of a person in an assembly); befitting (to), suitable
  • Danh từ sitting position; bottom; behind (of a person)

Câu hỏi thường gặp

séant nghĩa là gì?

séant (tính từ) nghĩa là đúng lẽ, lịch sự, hợp.

séant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của séant (giọng Pháp chuẩn): /se.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.