TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sébacé

/se.ba.se/ giọng máy của trình duyệt

sébacé nghĩa là Thuộc bã nhờn.

Nghĩa của sébacé

Tính từ

  1. Sinh vật học, y học Thuộc bã nhờn.
    • Glande sébacéetuyến bã nhờn

Dạng từ của sébacé

Số nhiềusébacés
Giống cáisébacée
Giống cái số nhiềusébacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sebaceous

Câu hỏi thường gặp

sébacé nghĩa là gì?

sébacé (tính từ) nghĩa là Thuộc bã nhờn.

sébacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sébacé (giọng Pháp chuẩn): /se.ba.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.