TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sébaste

danh từ giống đực (m)
/se.bast/ giọng máy của trình duyệt

sébaste nghĩa là cá quân.

Nghĩa của sébaste

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá quân.

Dạng từ của sébaste

Đi với mạo từ: un sébaste · le sébaste

Số nhiềusébastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rockfish (Sebastes)

Câu hỏi thường gặp

sébaste nghĩa là gì?

sébaste (danh từ) nghĩa là cá quân.

sébaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sébaste (giọng Pháp chuẩn): /se.bast/.

sébaste là giống đực hay giống cái?

sébaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.