sébile
danh từ giống cái (f)
/se.bil/ giọng máy của trình duyệt
sébile nghĩa là bát gỗ.
Nghĩa của sébile
Danh từ · giống cái
- Bát gỗ.
- tendre la sébileăn xin
Dạng từ của sébile
Đi với mạo từ: une sébile · la sébile
| Số nhiều | sébiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ begging bowl
Câu hỏi thường gặp
sébile nghĩa là gì?
sébile (danh từ) nghĩa là bát gỗ.
sébile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sébile (giọng Pháp chuẩn): /se.bil/.
sébile là giống đực hay giống cái?
sébile là danh từ giống cái (dùng với une, la).