TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sébile

danh từ giống cái (f)
/se.bil/ giọng máy của trình duyệt

sébile nghĩa là bát gỗ.

Nghĩa của sébile

Danh từ · giống cái

  1. Bát gỗ.
    • tendre la sébileăn xin

Dạng từ của sébile

Đi với mạo từ: une sébile · la sébile

Số nhiềusébiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ begging bowl

Câu hỏi thường gặp

sébile nghĩa là gì?

sébile (danh từ) nghĩa là bát gỗ.

sébile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sébile (giọng Pháp chuẩn): /se.bil/.

sébile là giống đực hay giống cái?

sébile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.