TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sébum

danh từ giống đực (m)
/se.bɔm/ giọng máy của trình duyệt

sébum nghĩa là bã nhờn.

Nghĩa của sébum

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Bã nhờn.

Dạng từ của sébum

Đi với mạo từ: un sébum · le sébum

Số nhiềusébums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sebum

Câu hỏi thường gặp

sébum nghĩa là gì?

sébum (danh từ) nghĩa là bã nhờn.

sébum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sébum (giọng Pháp chuẩn): /se.bɔm/.

sébum là giống đực hay giống cái?

sébum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.