TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sécable

/se.kabl/ giọng máy của trình duyệt

sécable nghĩa là có thể cắt ra, có thể chia ra.

Nghĩa của sécable

Tính từ

  1. Có thể cắt ra, có thể chia ra.

Dạng từ của sécable

Số nhiềusécables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sécable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ divisible

Câu hỏi thường gặp

sécable nghĩa là gì?

sécable (tính từ) nghĩa là có thể cắt ra, có thể chia ra.

sécable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sécable (giọng Pháp chuẩn): /se.kabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.