sécable
/se.kabl/ giọng máy của trình duyệt
sécable nghĩa là có thể cắt ra, có thể chia ra.
Nghĩa của sécable
Tính từ
- Có thể cắt ra, có thể chia ra.
Dạng từ của sécable
| Số nhiều | sécables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sécable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ divisible
Câu hỏi thường gặp
sécable nghĩa là gì?
sécable (tính từ) nghĩa là có thể cắt ra, có thể chia ra.
sécable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sécable (giọng Pháp chuẩn): /se.kabl/.