malséant
/mal.se.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
malséant nghĩa là chướng, khó coi.
Nghĩa của malséant
Tính từ
- Văn học Chướng, khó coi.
- Tenue malséantecách ăn mặc khó coi
Dạng từ của malséant
| Số nhiều | malséants |
| Giống cái | malséante /mal.se.ɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | malséantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malséant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unseemly
Câu hỏi thường gặp
malséant nghĩa là gì?
malséant (tính từ) nghĩa là chướng, khó coi.
malséant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của malséant (giọng Pháp chuẩn): /mal.se.ɑ̃/.