TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malséant

/mal.se.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

malséant nghĩa là chướng, khó coi.

Nghĩa của malséant

Tính từ

  1. Văn học Chướng, khó coi.
    • Tenue malséantecách ăn mặc khó coi

Dạng từ của malséant

Số nhiềumalséants
Giống cáimalséante /mal.se.ɑ̃t/
Giống cái số nhiềumalséantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với malséant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unseemly

Câu hỏi thường gặp

malséant nghĩa là gì?

malséant (tính từ) nghĩa là chướng, khó coi.

malséant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malséant (giọng Pháp chuẩn): /mal.se.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.