bienséant
/bjɛ̃.se.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bienséant nghĩa là lịch sự, hợp lề thói.
Nghĩa của bienséant
Tính từ
- Lịch sự, hợp lề thói.
- Ce n'est pas bienséant de dire celanói điều đó không lịch sự
Dạng từ của bienséant
| Số nhiều | bienséants |
| Giống cái | bienséante /bjɛ̃.se.ɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | bienséantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienséant
Trái nghĩa
Họ từ của bienséant
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ becoming, decorous, seemly; proper, decent
Câu hỏi thường gặp
bienséant nghĩa là gì?
bienséant (tính từ) nghĩa là lịch sự, hợp lề thói.
bienséant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bienséant (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.se.ɑ̃/.