TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

choquant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

choquant nghĩa là chướng, chướng tai.

Nghĩa của choquant

Tính từ

  1. Chướng, chướng tai, gai mắt.
    • Paroles choquanteslời nói chướng tai

Dạng từ của choquant

Số nhiềuchoquants
Giống cáichoquante /ʃɔ.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềuchoquantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với choquant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shocking

Câu hỏi thường gặp

choquant nghĩa là gì?

choquant (tính từ) nghĩa là chướng, chướng tai.

choquant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choquant (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.