choquant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
choquant nghĩa là chướng, chướng tai.
Nghĩa của choquant
Tính từ
- Chướng, chướng tai, gai mắt.
- Paroles choquanteslời nói chướng tai
Dạng từ của choquant
| Số nhiều | choquants |
| Giống cái | choquante /ʃɔ.kɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | choquantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với choquant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shocking
Câu hỏi thường gặp
choquant nghĩa là gì?
choquant (tính từ) nghĩa là chướng, chướng tai.
choquant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choquant (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.kɑ̃/.