TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chopper

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

chopper nghĩa là vấp phải.

Nghĩa của chopper

Nội động từ

  1. Vấp phải.
    • Chopper sur une pierrevấp phải hòn đá

Chia động từ chopper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: choppéHiện tại phân từ: choppant

Hiện tại présent

  • je choppe
  • tu choppes
  • il/elle choppe
  • nous choppons
  • vous choppez
  • ils/elles choppent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai choppé
  • tu as choppé
  • il/elle a choppé
  • nous avons choppé
  • vous avez choppé
  • ils/elles ont choppé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je choppais
  • tu choppais
  • il/elle choppait
  • nous choppions
  • vous choppiez
  • ils/elles choppaient

Tương lai đơn futur simple

  • je chopperai
  • tu chopperas
  • il/elle choppera
  • nous chopperons
  • vous chopperez
  • ils/elles chopperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je chopperais
  • tu chopperais
  • il/elle chopperait
  • nous chopperions
  • vous chopperiez
  • ils/elles chopperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je choppe
  • que tu choppes
  • qu'il/elle choppe
  • que nous choppions
  • que vous choppiez
  • qu'ils/elles choppent

Quá khứ đơn passé simple

  • je choppai
  • tu choppas
  • il/elle choppa
  • nous choppâmes
  • vous choppâtes
  • ils/elles choppèrent

Mệnh lệnh impératif

  • choppe (tu)
  • choppons (nous)
  • choppez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của chopper

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stumble; alternative spelling of choper (“to catch”)

Câu hỏi thường gặp

chopper nghĩa là gì?

chopper (nội động từ) nghĩa là vấp phải.

chopper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chopper (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.pe/.

Chia động từ chopper ở thì hiện tại thế nào?

je choppe, tu choppes, il/elle choppe, nous choppons, vous choppez, ils/elles choppent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.