choper
choper nghĩa là chôm, ăn cắp.
Nghĩa của choper
Ngoại động từ
- Thông tục Chôm, ăn cắp.
- Choper une montrechôm một cái đồng hồ
- Bắt, tóm.
- Se faire choperbị tóm
- Vớ được.
- Choper une bonne placevớ được một chỗ làm tốt
- Mắc, bị.
- Choper un rhumebị sổ mũi
Chia động từ choper
Hiện tại présent
- je chope
- tu chopes
- il/elle chope
- nous chopons
- vous chopez
- ils/elles chopent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai chopé
- tu as chopé
- il/elle a chopé
- nous avons chopé
- vous avez chopé
- ils/elles ont chopé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je chopais
- tu chopais
- il/elle chopait
- nous chopions
- vous chopiez
- ils/elles chopaient
Tương lai đơn futur simple
- je choperai
- tu choperas
- il/elle chopera
- nous choperons
- vous choperez
- ils/elles choperont
Điều kiện conditionnel présent
- je choperais
- tu choperais
- il/elle choperait
- nous choperions
- vous choperiez
- ils/elles choperaient
Giả định subjonctif présent
- que je chope
- que tu chopes
- qu'il/elle chope
- que nous chopions
- que vous chopiez
- qu'ils/elles chopent
Quá khứ đơn passé simple
- je chopai
- tu chopas
- il/elle chopa
- nous chopâmes
- vous chopâtes
- ils/elles chopèrent
Mệnh lệnh impératif
- chope (tu)
- chopons (nous)
- chopez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với choper
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to steal, nick, pinch; to arrest, catch; to pick up, collect a passenger; to contract a disease, to develop an illness
Câu hỏi thường gặp
choper nghĩa là gì?
choper (ngoại động từ) nghĩa là chôm, ăn cắp.
choper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choper (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.pe/.
Chia động từ choper ở thì hiện tại thế nào?
je chope, tu chopes, il/elle chope, nous chopons, vous chopez, ils/elles chopent.