TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chope

danh từ giống cái (f)
/ʃɔp/ giọng máy của trình duyệt

chope nghĩa là ca.

Nghĩa của chope

Danh từ · giống cái

  1. Ca (để uống bia).
    • Chope en étainca bằng thiếc
    • Boire une chope de bièreuống một ca bia

Dạng từ của chope

Đi với mạo từ: une chope · la chope

Số nhiềuchopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tankard, mug; beer, quick beer, quick one (glass of beer)

Câu hỏi thường gặp

chope nghĩa là gì?

chope (danh từ) nghĩa là ca.

chope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chope (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔp/.

chope là giống đực hay giống cái?

chope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.