TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chondroblaste

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.dʁɔ.blast/ giọng máy của trình duyệt

chondroblaste nghĩa là nguyên bào sụn.

Nghĩa của chondroblaste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Nguyên bào sụn.

Dạng từ của chondroblaste

Đi với mạo từ: un chondroblaste · le chondroblaste

Số nhiềuchondroblastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chondroblast

Câu hỏi thường gặp

chondroblaste nghĩa là gì?

chondroblaste (danh từ) nghĩa là nguyên bào sụn.

chondroblaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chondroblaste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dʁɔ.blast/.

chondroblaste là giống đực hay giống cái?

chondroblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.