chondroblaste
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.dʁɔ.blast/ giọng máy của trình duyệt
chondroblaste nghĩa là nguyên bào sụn.
Nghĩa của chondroblaste
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Nguyên bào sụn.
Dạng từ của chondroblaste
Đi với mạo từ: un chondroblaste · le chondroblaste
| Số nhiều | chondroblastes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chondroblast
Câu hỏi thường gặp
chondroblaste nghĩa là gì?
chondroblaste (danh từ) nghĩa là nguyên bào sụn.
chondroblaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chondroblaste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.dʁɔ.blast/.
chondroblaste là giống đực hay giống cái?
chondroblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).