bientôt
bientôt nghĩa là lát nữa, sắp, nhanh chóng.
Nghĩa của bientôt
Phó từ
- Lát nữa, sắp.
- L'affaire sera bientôt terminéeviệc sắp xong
- Nhanh chóng.
- Un travail bientôt faitviệc làm nhanh chóng
- À bientôttạm biệt, mong nay mai sẽ gặp lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bientôt
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với bientôt
- cela est bientôt dit — nói thì dễ thôi (như) g làm thì khó
- très bientôt — (thân mật) ngay sau đây
Câu ví dụ với bientôt
- Les cours reprennent bientôt. Sắp vô tiết rồi.Tatoeba #3831
- Il va pleuvoir bientôt. Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.Tatoeba #181061
- L'hiver arrive bientôt. Mùa đông đang đến.Tatoeba #1248743
- Elle télégraphia qu'elle arrivait bientôt. cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133981
- Je crois que tu seras bientôt sur pieds. Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337026
- Je crois que tu t'en remettras bientôt. Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484690
- Je crois que vous vous en remettrez bientôt. Tôi tin rằng bạn sẽ sớm vượt qua nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484691
- Je serai bientôt de retour. Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3099
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ soon
Câu hỏi thường gặp
bientôt nghĩa là gì?
bientôt (phó từ) nghĩa là lát nữa, sắp, nhanh chóng.
bientôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bientôt (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.to/.