TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

longtemps

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/lɔ̃.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

longtemps nghĩa là lâu, thời gian lâu.

Nghĩa của longtemps

Phó từ

  1. Lâu.
    • Vivre longtempssống lâu

Danh từ · giống đực

  1. Thời gian lâu.
    • Depuis longtempstừ lâu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với longtemps

Trái nghĩa

Câu ví dụ với longtemps

  • Il y a très longtemps, j'avais un chat nommé Tango. Ngày xửa ngày xưa, có một chú mèo tên là Tango.Tatoeba #1084312
  • Je ne veux pas attendre aussi longtemps. Tôi không muốn đợi lâu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3254
  • Je l'ai attendue pendant vraiment longtemps. Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #879177
  • L'histoire commence il y a longtemps. Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306510
  • Désolé de vous faire attendre si longtemps. Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8165930
  • Cela arrivera, mais dans très très longtemps. Điều đó sẽ xảy ra, nhưng sẽ cần rất nhiều thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484000
  • Je ne vous ai pas vu depuis longtemps. Lâu rồi tôi không gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359331
  • Je ne vous ai pas vue depuis longtemps. Lâu rồi tôi không gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1359332

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for a long time; over a long period

Câu hỏi thường gặp

longtemps nghĩa là gì?

longtemps (phó từ, danh từ) nghĩa là lâu, thời gian lâu.

longtemps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longtemps (giọng Pháp chuẩn): /lɔ̃.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.