récemment
récemment nghĩa là mới đây, mới rồi.
Nghĩa của récemment
Phó từ
- Mới đây, mới rồi.
- Cela est arrivé récemmentviệc ấy xảy ra mới đây
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récemment
Trái nghĩa
Câu ví dụ với récemment
- Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ? Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?Tatoeba #181106
- J'ai récemment arrêté de fumer. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6495
- Nous avons récemment connu plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542707
- Nous avons récemment éprouvé plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542708
- À propos de M. Tanaka, l'avez-vous vu récemment ? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ recently
Câu hỏi thường gặp
récemment nghĩa là gì?
récemment (phó từ) nghĩa là mới đây, mới rồi.
récemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récemment (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sa.mɑ̃/.