TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récemment

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

récemment nghĩa là mới đây, mới rồi.

Nghĩa của récemment

Phó từ

  1. Mới đây, mới rồi.
    • Cela est arrivé récemmentviệc ấy xảy ra mới đây

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với récemment

Trái nghĩa

Câu ví dụ với récemment

  • Avez-vous eu des nouvelles d'elle récemment ? Gần đây bạn có tin tức gì về cô ta không?Tatoeba #181106
  • J'ai récemment arrêté de fumer. Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6495
  • Nous avons récemment connu plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542707
  • Nous avons récemment éprouvé plusieurs désastres. Gần đây chúng ta có rất nhiều thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1542708
  • À propos de M. Tanaka, l'avez-vous vu récemment ? Nói về ông Tanaka, anh có trông thấy ông ta gần đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #592861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ recently

Câu hỏi thường gặp

récemment nghĩa là gì?

récemment (phó từ) nghĩa là mới đây, mới rồi.

récemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récemment (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.