TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autrefois

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.tʁə.fwa/ giọng máy của trình duyệt

autrefois nghĩa là ngày xưa.

Nghĩa của autrefois

Phó từ

  1. Ngày xưa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autrefois

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với autrefois

  • Il habitait ici autrefois. Anh ấy đã từng sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ previously; formerly (at a past time), erstwhile

Câu hỏi thường gặp

autrefois nghĩa là gì?

autrefois (phó từ) nghĩa là ngày xưa.

autrefois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autrefois (giọng Pháp chuẩn): /o.tʁə.fwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.