autrefois
autrefois nghĩa là ngày xưa.
Nghĩa của autrefois
Phó từ
- Ngày xưa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autrefois
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với autrefois
- Il habitait ici autrefois. Anh ấy đã từng sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ previously; formerly (at a past time), erstwhile
Câu hỏi thường gặp
autrefois nghĩa là gì?
autrefois (phó từ) nghĩa là ngày xưa.
autrefois phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autrefois (giọng Pháp chuẩn): /o.tʁə.fwa/.