jadis
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒa.dis/ giọng máy của trình duyệt
jadis nghĩa là ngày xưa.
Nghĩa của jadis
Phó từ
- Ngày xưa.
Tính từ
- Ngày xưa.
Câu ví dụ với jadis
- Il l'a aimée, jadis. Anh ta đã từng yêu cô ấy.Tatoeba #429313
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ long ago, once, yesteryear, in times past, yore
Câu hỏi thường gặp
jadis nghĩa là gì?
jadis (phó từ, tính từ) nghĩa là ngày xưa.
jadis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jadis (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.dis/.