TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jade

danh từ giống đực (m)
/ʒad/ giọng máy của trình duyệt

jade nghĩa là ngọc thạch, đồ ngọc thạch.

Nghĩa của jade

Danh từ · giống đực

  1. Ngọc thạch.
  2. Đồ ngọc thạch.

Dạng từ của jade

Đi với mạo từ: un jade · le jade

Số nhiềujades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jade

Câu hỏi thường gặp

jade nghĩa là gì?

jade (danh từ) nghĩa là ngọc thạch, đồ ngọc thạch.

jade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jade (giọng Pháp chuẩn): /ʒad/.

jade là giống đực hay giống cái?

jade là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.