TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jacée

danh từ giống cái (f)
/ʒa.se/ giọng máy của trình duyệt

jacée nghĩa là cây cúc đầu sẻ.

Nghĩa của jacée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây cúc đầu sẻ, cây xa cúc đồng cỏ.

Dạng từ của jacée

Đi với mạo từ: une jacée · la jacée

Số nhiềujacées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centaury, starthistle

Câu hỏi thường gặp

jacée nghĩa là gì?

jacée (danh từ) nghĩa là cây cúc đầu sẻ.

jacée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacée (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.se/.

jacée là giống đực hay giống cái?

jacée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.