jaculatoire
/ʒa.ky.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
jaculatoire nghĩa là bài kệ ngắn.
Nghĩa của jaculatoire
Tính từ
- Tôn giáo Bài kệ ngắn.
Dạng từ của jaculatoire
| Số nhiều | jaculatoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaculatoire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ejaculatory; fervent
Câu hỏi thường gặp
jaculatoire nghĩa là gì?
jaculatoire (tính từ) nghĩa là bài kệ ngắn.
jaculatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaculatoire (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.ky.la.twaʁ/.