TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jaculatoire

/ʒa.ky.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

jaculatoire nghĩa là bài kệ ngắn.

Nghĩa của jaculatoire

Tính từ

  1. Tôn giáo Bài kệ ngắn.

Dạng từ của jaculatoire

Số nhiềujaculatoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaculatoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ejaculatory; fervent

Câu hỏi thường gặp

jaculatoire nghĩa là gì?

jaculatoire (tính từ) nghĩa là bài kệ ngắn.

jaculatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaculatoire (giọng Pháp chuẩn): /ʒa.ky.la.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.