TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jacter

/ʒak.te/ giọng máy của trình duyệt

jacter nghĩa là ba hoa.

Nghĩa của jacter

Nội động từ

  1. Thông tục Ba hoa.

Chia động từ jacter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: jactéHiện tại phân từ: jactant

Hiện tại présent

  • je jacte
  • tu jactes
  • il/elle jacte
  • nous jactons
  • vous jactez
  • ils/elles jactent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai jacté
  • tu as jacté
  • il/elle a jacté
  • nous avons jacté
  • vous avez jacté
  • ils/elles ont jacté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je jactais
  • tu jactais
  • il/elle jactait
  • nous jactions
  • vous jactiez
  • ils/elles jactaient

Tương lai đơn futur simple

  • je jacterai
  • tu jacteras
  • il/elle jactera
  • nous jacterons
  • vous jacterez
  • ils/elles jacteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je jacterais
  • tu jacterais
  • il/elle jacterait
  • nous jacterions
  • vous jacteriez
  • ils/elles jacteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je jacte
  • que tu jactes
  • qu'il/elle jacte
  • que nous jactions
  • que vous jactiez
  • qu'ils/elles jactent

Quá khứ đơn passé simple

  • je jactai
  • tu jactas
  • il/elle jacta
  • nous jactâmes
  • vous jactâtes
  • ils/elles jactèrent

Mệnh lệnh impératif

  • jacte (tu)
  • jactons (nous)
  • jactez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to talk, speak; to speak (a language); to chat; to gossip

Câu hỏi thường gặp

jacter nghĩa là gì?

jacter (nội động từ) nghĩa là ba hoa.

jacter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacter (giọng Pháp chuẩn): /ʒak.te/.

Chia động từ jacter ở thì hiện tại thế nào?

je jacte, tu jactes, il/elle jacte, nous jactons, vous jactez, ils/elles jactent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.