TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jactance

danh từ giống cái (f)
/ʒak.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

jactance nghĩa là thói khoe mẽ, thói làm phách, thói ba hoa.

Nghĩa của jactance

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Thói khoe mẽ, thói làm phách.
  2. Thông tục Thói ba hoa.

Dạng từ của jactance

Đi với mạo từ: une jactance · la jactance

Số nhiềujactances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jactance

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boastfulness, bragging
  • Danh từ banter

Câu hỏi thường gặp

jactance nghĩa là gì?

jactance (danh từ) nghĩa là thói khoe mẽ, thói làm phách, thói ba hoa.

jactance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jactance (giọng Pháp chuẩn): /ʒak.tɑ̃s/.

jactance là giống đực hay giống cái?

jactance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.