jactance
jactance nghĩa là thói khoe mẽ, thói làm phách, thói ba hoa.
Nghĩa của jactance
Danh từ · giống cái
- Văn học Thói khoe mẽ, thói làm phách.
- Thông tục Thói ba hoa.
Dạng từ của jactance
Đi với mạo từ: une jactance · la jactance
| Số nhiều | jactances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jactance
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boastfulness, bragging
- Danh từ banter
Câu hỏi thường gặp
jactance nghĩa là gì?
jactance (danh từ) nghĩa là thói khoe mẽ, thói làm phách, thói ba hoa.
jactance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jactance (giọng Pháp chuẩn): /ʒak.tɑ̃s/.
jactance là giống đực hay giống cái?
jactance là danh từ giống cái (dùng với une, la).