blabla
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bla.bla/ giọng máy của trình duyệt
blabla nghĩa là sự tán phét, sự nói dóc.
Nghĩa của blabla
Danh từ · giống đực
- Thông tục Sự tán phét; sự nói dóc.
Dạng từ của blabla
Đi với mạo từ: un blabla · le blabla
| Số nhiều | blablas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post-1990 spelling of bla-bla
Câu hỏi thường gặp
blabla nghĩa là gì?
blabla (danh từ) nghĩa là sự tán phét, sự nói dóc.
blabla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blabla (giọng Pháp chuẩn): /bla.bla/.
blabla là giống đực hay giống cái?
blabla là danh từ giống đực (dùng với un, le).