TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blabla

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bla.bla/ giọng máy của trình duyệt

blabla nghĩa là sự tán phét, sự nói dóc.

Nghĩa của blabla

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Sự tán phét; sự nói dóc.

Dạng từ của blabla

Đi với mạo từ: un blabla · le blabla

Số nhiềublablas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of bla-bla

Câu hỏi thường gặp

blabla nghĩa là gì?

blabla (danh từ) nghĩa là sự tán phét, sự nói dóc.

blabla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blabla (giọng Pháp chuẩn): /bla.bla/.

blabla là giống đực hay giống cái?

blabla là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.