vantardise
vantardise nghĩa là thói khoe khoang, thói huênh hoang, lời khoe khoang, lời huênh hoang.
Nghĩa của vantardise
Danh từ · giống cái
- Thói khoe khoang, thói huênh hoang.
- Lời khoe khoang, lời huênh hoang.
Dạng từ của vantardise
Đi với mạo từ: une vantardise · la vantardise
| Số nhiều | vantardises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vantardise
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boastfulness; braggartry
Câu hỏi thường gặp
vantardise nghĩa là gì?
vantardise (danh từ) nghĩa là thói khoe khoang, thói huênh hoang, lời khoe khoang, lời huênh hoang.
vantardise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vantardise (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.taʁ.diz/.
vantardise là giống đực hay giống cái?
vantardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).