TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autrement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

autrement nghĩa là cách khác, nếu không.

Nghĩa của autrement

Phó từ

  1. Cách khác.
    • Il faut agir autrementphải hành động cách khác
  2. Nếu không.
    • Travaillez, autrement vous ne réussirez pashọc đi, nếu không sẽ không đỗ đâu
  3. Hơn; hơn nhiều.
    • Il est autrement intelligentnó thông minh hơn nhiều

Cụm từ, thành ngữ với autrement

  • autrement dit — nói cách khác
  • autrement plus — (thân mật) hơn nhiều
    • C'est autrement plus beau que ce que nous avons pu voir jusqu'iciđẹp hơn nhiều so với những cái ta đã từng thấy
  • pas autrement — (thân mật) không mấy
    • Cela n'est pas autrement utilecái đó cũng không có ích mấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ differently, in another way or manner
  • Liên từ otherwise, or else

Câu hỏi thường gặp

autrement nghĩa là gì?

autrement (phó từ) nghĩa là cách khác, nếu không.

autrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autrement (giọng Pháp chuẩn): /o.tʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.