autrement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
autrement nghĩa là cách khác, nếu không.
Nghĩa của autrement
Phó từ
- Cách khác.
- Il faut agir autrementphải hành động cách khác
- Nếu không.
- Travaillez, autrement vous ne réussirez pashọc đi, nếu không sẽ không đỗ đâu
- Hơn; hơn nhiều.
- Il est autrement intelligentnó thông minh hơn nhiều
Cụm từ, thành ngữ với autrement
- autrement dit — nói cách khác
- autrement plus — (thân mật) hơn nhiều
- C'est autrement plus beau que ce que nous avons pu voir jusqu'iciđẹp hơn nhiều so với những cái ta đã từng thấy
- pas autrement — (thân mật) không mấy
- Cela n'est pas autrement utilecái đó cũng không có ích mấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ differently, in another way or manner
- Liên từ otherwise, or else
Câu hỏi thường gặp
autrement nghĩa là gì?
autrement (phó từ) nghĩa là cách khác, nếu không.
autrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autrement (giọng Pháp chuẩn): /o.tʁə.mɑ̃/.