actuellement
actuellement nghĩa là hiện nay, trên thực tế.
Nghĩa của actuellement
Phó từ
- Hiện nay.
- Actuellement, nous ne pouvons pas vous répondrehiện nay, chúng tôi chưa thể phúc đáp cho ông
- Triết học Trên thực tế.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actuellement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của actuellement
Câu ví dụ với actuellement
- Il fait actuellement -10 °C. Hiện tại là -10°C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4323393
- Le Burj Khalifa est actuellement le plus haut gratte-ciel au monde. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1499824
- Le Burj Khalifa est actuellement le plus grand gratte-ciel du monde. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4465405
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ currently; in actuality
Câu hỏi thường gặp
actuellement nghĩa là gì?
actuellement (phó từ) nghĩa là hiện nay, trên thực tế.
actuellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actuellement (giọng Pháp chuẩn): /ak.tɥɛl.mɑ̃/.