actuel
actuel nghĩa là hiện tại, thời sự.
Nghĩa của actuel
Tính từ
- Hiện tại.
- Les mœurs actuellesphong tục hiện tại
- L'actuel président de la République (opposé à "ex-président de la République")đương kim tổng thống (trái với "cựu tổng thống")
- Constantinople, l'actuelle IstanbulConstantinople, hay Istanbul hiện nay
- A l'heure actuellehiện nay
- Thời sự.
- Un problème toujours actuelmột vấn đề vẫn thời sự
- Triết học Thành hành động; thực tế.
- Péché actuel (opposé à "Péché originel")tội cá nhân (trái với "nguyên tội tổ tông")
Dạng từ của actuel
| Số nhiều | actuels |
| Giống cái | actuelle |
| Giống cái số nhiều | actuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actuel
Trái nghĩa
Câu ví dụ với actuel
- Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876951
- Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087651
- Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390715
- Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ current
Câu hỏi thường gặp
actuel nghĩa là gì?
actuel (tính từ) nghĩa là hiện tại, thời sự.
actuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actuel (giọng Pháp chuẩn): /ak.tɥɛl/.