TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

actuel

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ak.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

actuel nghĩa là hiện tại, thời sự.

Nghĩa của actuel

Tính từ

  1. Hiện tại.
    • Les mœurs actuellesphong tục hiện tại
    • L'actuel président de la République (opposé à "ex-président de la République")đương kim tổng thống (trái với "cựu tổng thống")
    • Constantinople, l'actuelle IstanbulConstantinople, hay Istanbul hiện nay
    • A l'heure actuellehiện nay
  2. Thời sự.
    • Un problème toujours actuelmột vấn đề vẫn thời sự
  3. Triết học Thành hành động; thực tế.
    • Péché actuel (opposé à "Péché originel")tội cá nhân (trái với "nguyên tội tổ tông")

Dạng từ của actuel

Số nhiềuactuels
Giống cáiactuelle
Giống cái số nhiềuactuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actuel

Trái nghĩa

Câu ví dụ với actuel

  • Je suis satisfait de mon revenu actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876951
  • Je suis satisfaite de mon salaire actuel. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087651
  • Silvio Berlusconi est un politicien italien, le premier ministre actuel d'Italie et un entrepreneur à succès. Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #390715
  • Les bandes dessinées actuelles comportent beaucoup trop de scènes violentes et sexuelles. Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ current

Câu hỏi thường gặp

actuel nghĩa là gì?

actuel (tính từ) nghĩa là hiện tại, thời sự.

actuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actuel (giọng Pháp chuẩn): /ak.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.