TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démodé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.mɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

démodé nghĩa là lỗi thời trang, lỗi thời.

Nghĩa của démodé

Tính từ

  1. Lỗi thời trang
    • Vêtement démodéáo lỗi thời trang
  2. Nghĩa bóng Lỗi thời
    • Théorie démodéehọc thuyết lỗi thời

Dạng từ của démodé

Số nhiềudémodés
Giống cáidémodée
Giống cái số nhiềudémodées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démodé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với démodé

  • C'est démodé. Nó lỗi thời rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1495036

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ old-fashioned; outdated

Câu hỏi thường gặp

démodé nghĩa là gì?

démodé (tính từ) nghĩa là lỗi thời trang, lỗi thời.

démodé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démodé (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.