démodé
démodé nghĩa là lỗi thời trang, lỗi thời.
Nghĩa của démodé
Tính từ
- Lỗi thời trang
- Vêtement démodéáo lỗi thời trang
- Nghĩa bóng Lỗi thời
- Théorie démodéehọc thuyết lỗi thời
Dạng từ của démodé
| Số nhiều | démodés |
| Giống cái | démodée |
| Giống cái số nhiều | démodées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démodé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với démodé
- C'est démodé. Nó lỗi thời rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1495036
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ old-fashioned; outdated
Câu hỏi thường gặp
démodé nghĩa là gì?
démodé (tính từ) nghĩa là lỗi thời trang, lỗi thời.
démodé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của démodé (giọng Pháp chuẩn): /de.mɔ.de/.