suranné
/sy.ʁa.ne/ giọng máy của trình duyệt
suranné nghĩa là lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ.
Nghĩa của suranné
Tính từ
- Lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ.
- Conception surannéequan niệm lỗi thời
- Mœurs surannéesphong tục cổ hủ
- Luật học, pháp lý Từ cũ nghĩa cũ) hết hiệu lực.
Dạng từ của suranné
| Số nhiều | surannés |
| Giống cái | surannée |
| Giống cái số nhiều | surannées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ outdated, outmoded, old-fashioned
Câu hỏi thường gặp
suranné nghĩa là gì?
suranné (tính từ) nghĩa là lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ.
suranné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suranné (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁa.ne/.