TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suranné

/sy.ʁa.ne/ giọng máy của trình duyệt

suranné nghĩa là lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ.

Nghĩa của suranné

Tính từ

  1. Lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ.
    • Conception surannéequan niệm lỗi thời
    • Mœurs surannéesphong tục cổ hủ
  2. Luật học, pháp lý Từ cũ nghĩa cũ) hết hiệu lực.

Dạng từ của suranné

Số nhiềusurannés
Giống cáisurannée
Giống cái số nhiềusurannées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ outdated, outmoded, old-fashioned

Câu hỏi thường gặp

suranné nghĩa là gì?

suranné (tính từ) nghĩa là lỗi thời, cổ hủ, cổ lỗ.

suranné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suranné (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁa.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.