TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mode

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔd/ giọng máy của trình duyệt

mode nghĩa là thời thượng, thị hiếu đương thời, thời trang, mốt.

Nghĩa của mode

Danh từ · giống cái

  1. Thời thượng, thị hiếu đương thời.
  2. Thời trang, mốt.
    • Suivre la modetheo thời trang
  3. Ngành may mặc nữ.
  4. Phương thức, cách thức, lối.
    • Mode de productionphương thức sản xuất
    • Mode de vielối sống
  5. Ngôn ngữ học Lối, thức.
  6. Âm nhạc Điệu.
    • Mode mineurđiệu thứ

Dạng từ của mode

Đi với mạo từ: une mode · la mode

Số nhiềumodes

Cụm từ, thành ngữ với mode

  • à la mode — đúng mốt
  • à la mode de — theo kiểu, theo cách
  • bœuf à la mode — thịt bò tiêm mỡ nấu cà rốt hành
  • magasin de modes — cửa hàng quần áo và đồ trang sức
  • passé de mode — lỗi thời

Câu ví dụ với mode

  • Il a un look à la mode. Anh ấy có một gu thời trang tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3000397
  • Les robes longues sont restées à la mode. Váy dài đang là mốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1176013
  • Chaque enfant a son propre mode de pensée. Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1799275
  • Ce programme ne peut pas être exécuté en mode DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10781391
  • Ce type de chapeau est très à la mode en ce moment. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027565

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fashion, trend
  • Danh từ method, means, way, mode; mode, mood; mode; mode (most common value)

Câu hỏi thường gặp

mode nghĩa là gì?

mode (danh từ) nghĩa là thời thượng, thị hiếu đương thời, thời trang, mốt.

mode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mode (giọng Pháp chuẩn): /mɔd/.

mode là giống đực hay giống cái?

mode là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.