mode
mode nghĩa là thời thượng, thị hiếu đương thời, thời trang, mốt.
Nghĩa của mode
Danh từ · giống cái
- Thời thượng, thị hiếu đương thời.
- Thời trang, mốt.
- Suivre la modetheo thời trang
- Ngành may mặc nữ.
- Phương thức, cách thức, lối.
- Mode de productionphương thức sản xuất
- Mode de vielối sống
- Ngôn ngữ học Lối, thức.
- Âm nhạc Điệu.
- Mode mineurđiệu thứ
Dạng từ của mode
Đi với mạo từ: une mode · la mode
| Số nhiều | modes |
Cụm từ, thành ngữ với mode
- à la mode — đúng mốt
- à la mode de — theo kiểu, theo cách
- bœuf à la mode — thịt bò tiêm mỡ nấu cà rốt hành
- magasin de modes — cửa hàng quần áo và đồ trang sức
- passé de mode — lỗi thời
Câu ví dụ với mode
- Il a un look à la mode. Anh ấy có một gu thời trang tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3000397
- Les robes longues sont restées à la mode. Váy dài đang là mốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1176013
- Chaque enfant a son propre mode de pensée. Mỗi đứa trẻ có một cách suy nghĩ khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1799275
- Ce programme ne peut pas être exécuté en mode DOS. Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10781391
- Ce type de chapeau est très à la mode en ce moment. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027565
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fashion, trend
- Danh từ method, means, way, mode; mode, mood; mode; mode (most common value)
Câu hỏi thường gặp
mode nghĩa là gì?
mode (danh từ) nghĩa là thời thượng, thị hiếu đương thời, thời trang, mốt.
mode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mode (giọng Pháp chuẩn): /mɔd/.
mode là giống đực hay giống cái?
mode là danh từ giống cái (dùng với une, la).