TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modalité

danh từ giống cái (f)
/mɔ.da.li.te/ giọng máy của trình duyệt

modalité nghĩa là thể thức.

Nghĩa của modalité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Dạng thức.
  2. Thể thức.
    • Modalités de paiementnhững thể thức trả tiền
  3. Âm nhạc Điệu thức.

Dạng từ của modalité

Đi với mạo từ: une modalité · la modalité

Số nhiềumodalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modality, manner; terms, conditions, methods, procedures, practical details

Câu hỏi thường gặp

modalité nghĩa là gì?

modalité (danh từ) nghĩa là thể thức.

modalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modalité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.da.li.te/.

modalité là giống đực hay giống cái?

modalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.