modalité
danh từ giống cái (f)
/mɔ.da.li.te/ giọng máy của trình duyệt
modalité nghĩa là thể thức.
Nghĩa của modalité
Danh từ · giống cái
- Triết học Dạng thức.
- Thể thức.
- Modalités de paiementnhững thể thức trả tiền
- Âm nhạc Điệu thức.
Dạng từ của modalité
Đi với mạo từ: une modalité · la modalité
| Số nhiều | modalités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modality, manner; terms, conditions, methods, procedures, practical details
Câu hỏi thường gặp
modalité nghĩa là gì?
modalité (danh từ) nghĩa là thể thức.
modalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modalité (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.da.li.te/.
modalité là giống đực hay giống cái?
modalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).