TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moco

danh từ giống đực (m)
/mɔ.kɔ/ giọng máy của trình duyệt

moco nghĩa là tiếng lóng.

Nghĩa của moco

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Tiếng lóng, biệt ngữ thủy thủ Tu-lông (Pháp).

Dạng từ của moco

Đi với mạo từ: un moco · le moco

Số nhiềumocos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moco

Câu hỏi thường gặp

moco nghĩa là gì?

moco (danh từ) nghĩa là tiếng lóng.

moco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moco (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.kɔ/.

moco là giống đực hay giống cái?

moco là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.