mocheté
danh từ giống cái (f)
/mɔʃ.te/ giọng máy của trình duyệt
mocheté nghĩa là Người đàn bà xấu xí.
Nghĩa của mocheté
Danh từ · giống cái
- Thân mật Người đàn bà xấu xí.
Dạng từ của mocheté
Đi với mạo từ: une mocheté · la mocheté
| Số nhiều | mochetés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ugliness
Câu hỏi thường gặp
mocheté nghĩa là gì?
mocheté (danh từ) nghĩa là Người đàn bà xấu xí.
mocheté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mocheté (giọng Pháp chuẩn): /mɔʃ.te/.
mocheté là giống đực hay giống cái?
mocheté là danh từ giống cái (dùng với une, la).