TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mocheté

danh từ giống cái (f)
/mɔʃ.te/ giọng máy của trình duyệt

mocheté nghĩa là Người đàn bà xấu xí.

Nghĩa của mocheté

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Người đàn bà xấu xí.

Dạng từ của mocheté

Đi với mạo từ: une mocheté · la mocheté

Số nhiềumochetés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ugliness

Câu hỏi thường gặp

mocheté nghĩa là gì?

mocheté (danh từ) nghĩa là Người đàn bà xấu xí.

mocheté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mocheté (giọng Pháp chuẩn): /mɔʃ.te/.

mocheté là giống đực hay giống cái?

mocheté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.