TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moche

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

moche nghĩa là xấu xí, tệ hại, tồi.

Nghĩa của moche

Tính từ

  1. Thân mật Xấu xí.
    • Une femme mochemột người đàn bà xấu xí
  2. Tệ hại, tồi.
    • Il pleut, c'est mochetrời mưa thực tệ hại

Dạng từ của moche

Số nhiềumoches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moche

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với moche

  • Tom est moche. Tom xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4642643
  • Je suis moche. Tôi xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6061597
  • T’es moche. Bạn xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10508105
  • Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ugly

Câu hỏi thường gặp

moche nghĩa là gì?

moche (tính từ) nghĩa là xấu xí, tệ hại, tồi.

moche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moche (giọng Pháp chuẩn): /mɔʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.