moche
moche nghĩa là xấu xí, tệ hại, tồi.
Nghĩa của moche
Tính từ
- Thân mật Xấu xí.
- Une femme mochemột người đàn bà xấu xí
- Tệ hại, tồi.
- Il pleut, c'est mochetrời mưa thực tệ hại
Dạng từ của moche
| Số nhiều | moches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moche
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với moche
- Tom est moche. Tom xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4642643
- Je suis moche. Tôi xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6061597
- T’es moche. Bạn xấu xí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10508105
- Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #341292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ugly
Câu hỏi thường gặp
moche nghĩa là gì?
moche (tính từ) nghĩa là xấu xí, tệ hại, tồi.
moche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moche (giọng Pháp chuẩn): /mɔʃ/.