modelage
danh từ giống đực (m)
/mɔd.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
modelage nghĩa là sự nặn.
Nghĩa của modelage
Danh từ · giống đực
- Sự nặn (tượng...).
- Kỹ thuật Sự làm khuôn, xưởng làm khuôn.
Dạng từ của modelage
Đi với mạo từ: un modelage · le modelage
| Số nhiều | modelages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modelling
Câu hỏi thường gặp
modelage nghĩa là gì?
modelage (danh từ) nghĩa là sự nặn.
modelage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modelage (giọng Pháp chuẩn): /mɔd.laʒ/.
modelage là giống đực hay giống cái?
modelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).