rétro
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.tʁo/ giọng máy của trình duyệt
rétro nghĩa là trở lại kiểu cũ.
Nghĩa của rétro
Tính từ
- Đạp ngược thì hãm lại.
- Bicyclette rétroxe đạp đạp ngược thì hãm lại
- Thân mật Trở lại kiểu cũ (thời trang).
Dạng từ của rétro
| Số nhiều | rétros |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rétro
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rear-view mirror (mirror inside a vehicle that allows the driver to see the traffic behind); wing mirror, side mirror (either of a pair of mirrors on the sides of a car or other vehicle that enable the driver to see to the side and behind)
- Tính từ retro
- Tiền tố retro-, back, behind
Câu hỏi thường gặp
rétro nghĩa là gì?
rétro (tính từ) nghĩa là trở lại kiểu cũ.
rétro phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétro (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁo/.