rétroviseur
rétroviseur nghĩa là Viết tắt rétro gương hậu (dùng cho người lái xe để nhìn phía sau xe).
Nghĩa của rétroviseur
Danh từ · giống đực
- Viết tắt rétro gương hậu (dùng cho người lái xe để nhìn phía sau xe).
Dạng từ của rétroviseur
Đi với mạo từ: un rétroviseur · le rétroviseur
| Số nhiều | rétroviseurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rétroviseur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rear-view mirror
Câu hỏi thường gặp
rétroviseur nghĩa là gì?
rétroviseur (danh từ) nghĩa là Viết tắt rétro gương hậu (dùng cho người lái xe để nhìn phía sau xe).
rétroviseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétroviseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔ.vi.zœʁ/.
rétroviseur là giống đực hay giống cái?
rétroviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).