TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétroviseur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.tʁɔ.vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rétroviseur nghĩa là Viết tắt rétro gương hậu (dùng cho người lái xe để nhìn phía sau xe).

Nghĩa của rétroviseur

Danh từ · giống đực

  1. Viết tắt rétro gương hậu (dùng cho người lái xe để nhìn phía sau xe).

Dạng từ của rétroviseur

Đi với mạo từ: un rétroviseur · le rétroviseur

Số nhiềurétroviseurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rétroviseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rear-view mirror

Câu hỏi thường gặp

rétroviseur nghĩa là gì?

rétroviseur (danh từ) nghĩa là Viết tắt rétro gương hậu (dùng cho người lái xe để nhìn phía sau xe).

rétroviseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétroviseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔ.vi.zœʁ/.

rétroviseur là giống đực hay giống cái?

rétroviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.