TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétréci

/ʁet.ʁe.si/ giọng máy của trình duyệt

rétréci nghĩa là hẹp đi.

Nghĩa của rétréci

Tính từ

  1. Hẹp đi.
    • Habit rétréciáo hẹp đi
  2. Nghĩa bóng Hẹp hòi; thiển cận.
    • Esprit rétréciđầu óc thiển cận

Dạng từ của rétréci

Số nhiềurétrécis
Giống cáirétrécie
Giống cái số nhiềurétrécies

Câu hỏi thường gặp

rétréci nghĩa là gì?

rétréci (tính từ) nghĩa là hẹp đi.

rétréci phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétréci (giọng Pháp chuẩn): /ʁet.ʁe.si/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.