TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétroversion

danh từ giống cái (f)
/ʁet.ʁɔ.vɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétroversion nghĩa là sự ngả ra sau.

Nghĩa của rétroversion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự ngả ra sau.
    • Rétroversion de l'utérussự ngả dạ con ra sau

Dạng từ của rétroversion

Đi với mạo từ: une rétroversion · la rétroversion

Câu hỏi thường gặp

rétroversion nghĩa là gì?

rétroversion (danh từ) nghĩa là sự ngả ra sau.

rétroversion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétroversion (giọng Pháp chuẩn): /ʁet.ʁɔ.vɛʁ.sjɔ̃/.

rétroversion là giống đực hay giống cái?

rétroversion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.