rétrospectivement
/ʁe.tʁɔs.pɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rétrospectivement nghĩa là nhìn về dĩ vãng, nhìn về quá khứ.
Nghĩa của rétrospectivement
Phó từ
- Nhìn về dĩ vãng, nhìn về quá khứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ retrospectively; in retrospect, in hindsight
Câu hỏi thường gặp
rétrospectivement nghĩa là gì?
rétrospectivement (phó từ) nghĩa là nhìn về dĩ vãng, nhìn về quá khứ.
rétrospectivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétrospectivement (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tʁɔs.pɛk.tiv.mɑ̃/.