TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vieillot

/vjɛ.jo/ giọng máy của trình duyệt

vieillot nghĩa là cũ kỹ, cổ lỗ, có vẻ già.

Nghĩa của vieillot

Tính từ

  1. Cũ kỹ, cổ lỗ.
    • Un de ces quartiers vieillotsmột trong những phường cổ lỗ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Có vẻ già.
    • Il a le visage vieillotanh ta trnôg mặt có vẻ già

Dạng từ của vieillot

Số nhiềuvieillots
Giống cáivieillotte /vjɛ.jɔt/
Giống cái số nhiềuvieillottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vieillot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiquated; quaint

Câu hỏi thường gặp

vieillot nghĩa là gì?

vieillot (tính từ) nghĩa là cũ kỹ, cổ lỗ, có vẻ già.

vieillot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vieillot (giọng Pháp chuẩn): /vjɛ.jo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.