TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vielle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vjɛl/ giọng máy của trình duyệt

vielle nghĩa là đàn vien.

Nghĩa của vielle

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Đàn vien.

Dạng từ của vielle

Đi với mạo từ: une vielle · la vielle

Số nhiềuvielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vielle, hurdy-gurdy

Câu hỏi thường gặp

vielle nghĩa là gì?

vielle (danh từ) nghĩa là đàn vien.

vielle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vielle (giọng Pháp chuẩn): /vjɛl/.

vielle là giống đực hay giống cái?

vielle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.