vielle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vjɛl/ giọng máy của trình duyệt
vielle nghĩa là đàn vien.
Nghĩa của vielle
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Đàn vien.
Dạng từ của vielle
Đi với mạo từ: une vielle · la vielle
| Số nhiều | vielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vielle, hurdy-gurdy
Câu hỏi thường gặp
vielle nghĩa là gì?
vielle (danh từ) nghĩa là đàn vien.
vielle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vielle (giọng Pháp chuẩn): /vjɛl/.
vielle là giống đực hay giống cái?
vielle là danh từ giống cái (dùng với une, la).