obsolète
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.sɔ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
obsolète nghĩa là không dùng nữa, quá thời.
Nghĩa của obsolète
Tính từ
- Ngôn ngữ học Không dùng nữa, quá thời.
- Mot obsolètetừ không dùng nữa
Dạng từ của obsolète
| Số nhiều | obsolètes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obsolète
Đồng nghĩa
Họ từ của obsolète
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obsolete; deprecated
Câu hỏi thường gặp
obsolète nghĩa là gì?
obsolète (tính từ) nghĩa là không dùng nữa, quá thời.
obsolète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obsolète (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sɔ.lɛt/.