TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obstacle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔp.stakl/ giọng máy của trình duyệt

obstacle nghĩa là vật cản, trở ngại.

Nghĩa của obstacle

Danh từ · giống đực

  1. Vật cản, trở ngại, chướng ngại. (biên soạn)

Dạng từ của obstacle

Đi với mạo từ: un obstacle · l'obstacle

Số nhiềuobstacles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obstacle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstacle

Câu hỏi thường gặp

obstacle nghĩa là gì?

obstacle (danh từ) nghĩa là vật cản, trở ngại.

obstacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstacle (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.stakl/.

obstacle là giống đực hay giống cái?

obstacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.