obstacle
/ɔp.stakl/ giọng máy của trình duyệt
obstacle nghĩa là vật cản, trở ngại.
Nghĩa của obstacle
Danh từ · giống đực
- Vật cản, trở ngại, chướng ngại. (biên soạn)
Dạng từ của obstacle
Đi với mạo từ: un obstacle · l'obstacle
| Số nhiều | obstacles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obstacle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obstacle
Câu hỏi thường gặp
obstacle nghĩa là gì?
obstacle (danh từ) nghĩa là vật cản, trở ngại.
obstacle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obstacle (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.stakl/.
obstacle là giống đực hay giống cái?
obstacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).