TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

obstination

danh từ giống cái (f)
/ɔp.sti.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

obstination nghĩa là sự bướng bỉnh, sự ngoan cố.

Nghĩa của obstination

Danh từ · giống cái

  1. Sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, sự khăng khăng.

Dạng từ của obstination

Đi với mạo từ: une obstination · l'obstination

Số nhiềuobstinations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obstination

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstinacy; stubbornness; obstination; an obstinate act

Câu hỏi thường gặp

obstination nghĩa là gì?

obstination (danh từ) nghĩa là sự bướng bỉnh, sự ngoan cố.

obstination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstination (giọng Pháp chuẩn): /ɔp.sti.na.sjɔ̃/.

obstination là giống đực hay giống cái?

obstination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.