TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

docilité

danh từ giống cái (f)
/dɔ.si.li.te/ giọng máy của trình duyệt

docilité nghĩa là tính ngoan ngoãn, tính dễ bảo.

Nghĩa của docilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính ngoan ngoãn, tính dễ bảo, tính dễ khiến.

Dạng từ của docilité

Đi với mạo từ: une docilité · la docilité

Số nhiềudocilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ docility; docileness

Câu hỏi thường gặp

docilité nghĩa là gì?

docilité (danh từ) nghĩa là tính ngoan ngoãn, tính dễ bảo.

docilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của docilité (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.si.li.te/.

docilité là giống đực hay giống cái?

docilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.