docilité
danh từ giống cái (f)
/dɔ.si.li.te/ giọng máy của trình duyệt
docilité nghĩa là tính ngoan ngoãn, tính dễ bảo.
Nghĩa của docilité
Danh từ · giống cái
- Tính ngoan ngoãn, tính dễ bảo, tính dễ khiến.
Dạng từ của docilité
Đi với mạo từ: une docilité · la docilité
| Số nhiều | docilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ docility; docileness
Câu hỏi thường gặp
docilité nghĩa là gì?
docilité (danh từ) nghĩa là tính ngoan ngoãn, tính dễ bảo.
docilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của docilité (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.si.li.te/.
docilité là giống đực hay giống cái?
docilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).