TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

docimasie

danh từ giống cái (f)
/dɔ.si.ma.zi/ giọng máy của trình duyệt

docimasie nghĩa là Phép giám định phủ tạng.

Nghĩa của docimasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép giám định phủ tạng.
  2. Hóa học, từ cũ nghĩa cũ Sự định lượng kim loại quặng.
  3. Sử học Sự điều tra lý lịch.

Dạng từ của docimasie

Đi với mạo từ: une docimasie · la docimasie

Số nhiềudocimasies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assaying

Câu hỏi thường gặp

docimasie nghĩa là gì?

docimasie (danh từ) nghĩa là Phép giám định phủ tạng.

docimasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của docimasie (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.si.ma.zi/.

docimasie là giống đực hay giống cái?

docimasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.